vi ảnh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ảnh thu nhỏ: "vi ảnh" chỉ một bức ảnh hoặc hình ảnh được chụp với kích thước rất nhỏ, thường chỉ có thể nhìn rõ qua kính hiển vi hoặc thiết bị phóng đại.
- Kỹ thuật chụp ảnh thu nhỏ: "vi ảnh" cũng được dùng để chỉ kỹ thuật tạo ra những bức ảnh có kích thước cực nhỏ, thường dùng trong khoa học, kỹ thuật hoặc lưu trữ tài liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vi ảnh của tế bào được chụp dưới kính hiển vi điện tử. (Bức ảnh thu nhỏ của tế bào được chụp bằng kính hiển vi điện tử.)
- Kỹ thuật vi ảnh giúp lưu trữ hàng nghìn trang sách trên một tấm phim nhỏ. (Kỹ thuật chụp ảnh thu nhỏ cho phép lưu trữ nhiều tài liệu trong không gian nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vi ảnh học": ngành nghiên cứu về các ảnh thu nhỏ, thường liên quan đến kính hiển vi.
- Vi ảnh học là công cụ quan trọng trong sinh học phân tử. (Ngành nghiên cứu ảnh thu nhỏ giúp ích cho sinh học phân tử.)
"vi ảnh số": ảnh thu nhỏ được tạo ra bằng kỹ thuật số.
- Vi ảnh số cho phép xử lý và phân tích hình ảnh dễ dàng hơn. (Ảnh thu nhỏ số giúp việc xử lý hình ảnh thuận tiện hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Ảnh vi mô (danh từ): ảnh có kích thước rất nhỏ, tương tự vi ảnh.
- Ảnh vi mô được dùng trong nghiên cứu vật liệu. (Ảnh nhỏ được dùng trong nghiên cứu vật liệu.)
Vi phim (danh từ): phim chứa các ảnh thu nhỏ.
- Thư viện lưu trữ tài liệu cũ bằng vi phim. (Thư viện lưu trữ tài liệu cũ trên phim nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Ảnh cực nhỏ: ảnh có kích thước rất nhỏ.
- Ảnh hiển vi: ảnh được chụp qua kính hiển vi.
Thành ngữ liên quan
- Vi ảnh tế bào: ảnh thu nhỏ của tế bào, thường dùng trong y học và sinh học.
- Vi ảnh tế bào cho thấy cấu trúc bên trong của tế bào. (Ảnh thu nhỏ tế bào giúp quan sát cấu trúc bên trong.)